nếu không
Định nghĩa
- Liên từ:
- Trong trường hợp ngược lại, nếu điều kiện trước đó không được đáp ứng: Dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau chỉ ra hậu quả hoặc tình huống sẽ xảy ra nếu điều kiện ở mệnh đề đầu không được thực hiện.
- Nếu không như thế, bằng không: Dùng để đưa ra một lựa chọn thay thế hoặc cảnh báo về một kết quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Anh phải học bài chăm chỉ, nếu không anh sẽ thi trượt. (Điều kiện: học chăm chỉ. Hậu quả nếu không đáp ứng: thi trượt.)
- Hãy mang theo ô, nếu không cô ấy sẽ bị ướt mưa. (Điều kiện: mang ô. Hậu quả nếu không đáp ứng: bị ướt.)
- Chúng ta cần rời đi ngay, nếu không sẽ lỡ chuyến tàu. (Điều kiện: rời đi ngay. Hậu quả nếu không đáp ứng: lỡ tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để đưa ra lời cảnh báo hoặc đe dọa nhẹ: Thường dùng trong khẩu ngữ, câu mệnh lệnh.
- Nộp bài đúng hạn, nếu không sẽ bị điểm thấp.
- Im lặng, nếu không sẽ bị đuổi ra ngoài.
Dùng trong cấu trúc giả định "nếu không... thì...": Để so sánh, đối chiếu hai khả năng.
- Nếu không có cô ấy giúp đỡ thì chúng tôi đã thất bại. (Thực tế là đã được giúp và không thất bại.)
Biến thể và từ gần giằng
Bằng không: Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút.
- Xin vui lòng trả lời trước thứ Sáu, bằng không chúng tôi sẽ hủy đơn đặt hàng.
Không thì: Cách nói thân mật, khẩu ngữ.
- Mặc áo ấm vào, không thì bị cảm đấy.
Từ đồng nghĩa
- Bằng không: (Như trên).
- Không thì: (Như trên).
- Chẳng vậy: Ít dùng hơn, thường trong văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một liên từ cố định trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ cụm từ "nếu không".)